Hotline: 0913.55.3233 - 0961.677.862 - 0983.660.320 - thanglong@dieuhoausa.com.vn

Từ điển các thuật ngữ khi tìm hiểu kỹ thuật phòng sạch cần biết

Ngày đăng: 03/12/2018

Bạn đang muốn tìm hiểu đề kiến thức, kỹ thuật phòng sạch? Nội dung bài viết hôm nay Điều hòa Quốc Tế Thăng Long sẽ giải thích cho bạn các thuật ngữ quan trọng và thông dụng nhất.

Unidirectional Airflow Cleanrooms/Laminar airflow cleanrooms – Phòng sạch có dòng khí 1 chiều duy nhất/ Phòng sạch có dòng khí phân nhiều lớp. Lựa chọn dòng khí duy nhất giúp giảm thiểu sự hỗn loạn của dòng khí. Dùng bộ lọc HEPA hay ULPA bao phủ 80% hoặc nhiều hơn ở trần nhà hoặc một bức tường.

Air Lock – (Phòng ngăn không khí). Đây là phòng đặt giữa phòng sạch và khu vực bên ngoài hay còn gọi là phòng trung chuyển ra khỏi khu vực phòng sạch.

Air flow rate - (Lưu lượng dòng khí) đựơc hiểu là  thể tích dòng khí trong mỗi đơn vị thời gian.

Air Shower – (Phòng tắm khí). Phòng được trang bị vòi phun khí để làm sạch người trước khi đi vào khu vực phòng sạch.

thiet-ke-dieu-hoa-khong-khi-phong-sach

Airborne Particulate Cleanliness Class Number – (Số cấp độ sạch về số lượng các hạt có trong không khí) Được tính bằng số lượng các hạt 0,5 micron trong một thể tích không khí. Số cấp độ càng nhỏ nghĩa là không khí trong phòng càng tinh khiết.

Ceiling Grid System – (Hệ thống khung của trần nhà) là cấu trúc xây dựng trên đó lắp đặt hệ thống chiếu sáng và lọc không khí cho phòng sạch.

Clean Room Pass Thrus – (Phòng đi ngang qua phòng sạch) là phòng ngăn không khí đồng thời dùng để làm hành lang di chuyển các nguyên vật liệu vào hoặc ra khỏi khu vực phòng sạch không có nhân viên đi vào để giảm thiểu sự xâm nhập của các yếu tố nhiễm bẩn không khí của phòng sạch.

Cleanroom Partitions – (Các tấm ngăn trong phòng sạch) là các tầm tường được sử dụng để ngăn phòng sạch thành nhiều khu vực sạch đáp ứng các yêu cầu sạch khác nhau.

Clean Room Tables – (Bàn làm việc trong phòng sạch) là bàn có mặt bàn đảm bảo đáp ứng các yêu cầu của phòng sạch.

Clean Room Suits – (Quần áo sạch) thường được gọi là “bộ quần áo thỏ” thường được mặc trùm bên ngoài quần áo thông thường. Bộ quần áo này có tác dụng chống khuẩn, được làm từ vải không dệt bằng sợi chống tĩnh điện.

Contamination – (sự nhiễm bẩn) các chất nguy hại hoặc chất không mong muốn mà sự có mặt của chúng trong môi trường có thể làm giảm độ tinh khiết của môi trường đó.

Cleanzone: Là phòng được phân định có sự tập trung của các hạt có trong không khí được kiểm soát sao cho ở dưới mức độ cho phép.

Electrostatic Discharge (ESD) – (phóng điện do tĩnh điện) Sự giải phóng điện tích không có kiểm soát của điện thế, nó cũng được gọi là “điện giật” và dễ dàng phá hỏng các sản phẩm bán dẫn.

Federal Standard 209E – là văn bản tuyên bố tiêu chuẩn độ sạch không khí của phòng sạch.

Filter Module – (Máy lọc) là thiết bị có lắp bộ lọc HEPA hoặc ULPA và được lắp trong trần nhà hay trong tường của phòng sạch.

Equipment Layout – (Mặt bằng triển khai thiết bị) là bản tóm tắt về phòng sạch và các khu vực chức năng khác cần thiết liên kết ăn khớp với nhau về chức năng và phối hợp hoạt động.

Laminar Flow – (Thổi gió từng lớp) là việc thổi gió trong một khu vực có giới hạn không gian xác định với hướng và vận tốc gió không thay đổi.

ULPA (Ultra Low Particulate Air) Filter – (Bộ lọc bụi cực nhỏ trong không khí) là bộ lọc không khí có thể giữ lại 99,9999% các tiểu phân có kích thước nhỏ tới 0,12 micron.

HVAC (Heating, Ventilation and Air Conditioning) Systems – (hệ thống Sưởi, thông gió và Điều hòa không khí) là thiết bị để cung cấp và duy trì việc sưởi ấm, làm mát và điều hòa không khí trong tòa nhà hay cơ sở sản xuất.

HEPA (High Efficiency Particulate Air) Filter – (Bộ lọc bụi trong không khí hiệu năng cao) là khả năng lọc không khí với việc giữ lại ít nhất 99,97% các hạt bụi có kích thước nhỏ tới 0,3 micron.

Particle Size – (Kích thước tiểu phân) thể hiện số đo hoặc các kích thước của một hạt.

Microbes – (Vi sinh vật) là các sinh vật cực nhỏ và thường mang theo bệnh. Chúng thường được phát tán từ da người trong khi bong tróc tế bào da.

Sample Acquisition Time - (Thời gian tiếp nhận mẫu) Thời gian mà thiết bị đếm hạt tích luỹ dữ liệu đếm trước khi tự động trả về zero và tiếp tục đếm lần nữa.

Particulate – (Hạt) là vật thể bao gồm nhiều tiểu phân tách biệt nhau.

Sealant – (gioăng, keo bít kín) là chất thường bao gồm chất dẻo hoặc silicone dùng để gắn các bộ lọc HEPA vào trong khung trần nhà.

Particle – (Tiểu phân) là vật thể, có thể ở dạng rắn hoặc dạng lỏng, có kích thước từ 0,001 cho đến 1,000 micron.

Sticky Mat – (Vật liệu dẻo dính) là tấm thảm cửa đặt ở lối vào phòng sạch và phòng tắm. Tấm thảm này sử dụng màng phim dính để làm sạch giầy dép của nhân viên.

Prefilters – (Lọc sơ bộ, tiền lọc) là bộ lọc bổ sung dược dùng để nói tiếp với bộ lọc chính; nó lọc các tiểu phân cỡ lớn và bảo vệ bộ lọc chính không bị nhiễm bẩn quá mức.

Turbulent Flow – (Dòng chảy rối) là dòng không khí trong một không gian nhất định chảy không theo cùng một hướng.

Utility Matrix – (Bảng khai thác sử dụng thiết bị) Nơi tổng kết các phân tích về việc khai thác sử dụng từng thiết bị để lập kế hoạch xây dựng một phòng sạch.

Testing/Certification Services – (Dịch vụ Kiểm tra và Chứng nhận) là việc kiểm tra và duy trì các thành phần của phòng sạch, bao gồm các bộ lọc HEPA, hệ thồng HVAC và các thiết bị khác.

Sản phẩm nổi bật

Chat với chúng tôi